Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

disquietingly

//

* phó từ
  • đáng lo ngại, đáng băn khoăn
Định nghĩa tiếng Anh

r in a disquieting manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...