Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

disremember

/'disri'membə/

ngoại động từ

  • (tiếng địa phương) không nhớ lại được
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To fail to remember; to forget.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...