disremember
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
disremember
/'disri'membə/
ngoại động từ
- (tiếng địa phương) không nhớ lại được
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To fail to remember; to forget.
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. t. To fail to remember; to forget.
Đang tải...