Từ điển Anh–Việt

109,026 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19838

disrepair

/'disri'peə/

danh từ

  • tình trạng ọp ẹp, tình trạng hư nát (vì thiếu tu sửa)
    • to be in disrepair: ọp ẹp, hư nát
Định nghĩa tiếng Anh

n. in need of repairs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...