Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #26889

disrepute

/'disri'pju:t/

danh từ

  • sự mang tai mang tiếng; tiếng xấu
    • to fall into disrepute: bị mang tai mang tiếng, bị tiếng xấu
    • to bring someone into disrepute: làm ai mang tai mang tiếng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being held in low esteem

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...