Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

disrespectable

//

* tính từ
  • vô lễ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not respectable; disreputable.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...