dissatisfaction
/'dis,sætis'fækʃn/
danh từ
- sự không bằng lòng, sự không hài lòng, sự không thoả mãn, sự bất mãn
Biến thể từ
dissatisfactions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. the feeling of being displeased and discontent