Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #8530

dissatisfaction

/'dis,sætis'fækʃn/

danh từ

  • sự không bằng lòng, sự không hài lòng, sự không thoả mãn, sự bất mãn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the feeling of being displeased and discontent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...