Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dissatisfactory

/'dis,sætis'fæktəri/

tính từ

  • không làm bằng lòng, không làm hài lòng, không làm thoả mãn, làm bất mãn
Định nghĩa tiếng Anh

s not up to expectations

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...