Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10269

dissatisfied

/'dis'sætisfaid/

tính từ

  • không bằng lòng, không hài lòng, không thoả mãn, bất mãn
    • to be dissatisfied with (at) something: không hài lòng cái gì
Định nghĩa tiếng Anh

v fail to satisfy\ns in a state of sulky dissatisfaction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...