dissatisfied
/'dis'sætisfaid/
tính từ
- không bằng lòng, không hài lòng, không thoả mãn, bất mãn
- to be dissatisfied with (at) something: không hài lòng cái gì
Định nghĩa tiếng Anh
v fail to satisfy\ns in a state of sulky dissatisfaction
109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
v fail to satisfy\ns in a state of sulky dissatisfaction
Đang tải...