Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

disseat

/dis'si:t/

ngoại động từ

  • hất ra khỏi chỗ ngồi, làm ngã
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To unseat.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...