disseat
/dis'si:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
disseat
/dis'si:t/
ngoại động từ
- hất ra khỏi chỗ ngồi, làm ngã
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To unseat.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. t. To unseat.
Đang tải...