Từ điển Anh–Việt

111.862 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dissect arguments

/dɪˈsɛkt ˈɑrɡjʊmənts/

Nghĩa thường dùng

phân tích lập luận cụm từ

“In philosophy class, we dissect arguments to understand them better.”Trong lớp triết học, chúng tôi phân tích lập luận để hiểu rõ hơn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...