Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dissect poetic forms

/dɪˈsɛkt ˈpoʊ.ɪ.tɪk fɔːrmz/

Nghĩa thường dùng

phân tích cấu trúc của các loại thơ khác nhau cụm từ

“In class, we dissect poetic forms to understand their effects.”Trong lớp, chúng tôi phân tích các hình thức thơ để hiểu tác động của chúng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...