Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disseminate knowledge

/dɪˈsɛmɪneɪt ˈnɒlɪdʒ/

Nghĩa thường dùng

phổ biến kiến thức cụm từ

“Universities disseminate knowledge through research.”Các trường đại học phổ biến kiến thức qua nghiên cứu.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...