Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #15480

dissenter

/di'sentə/

danh từ ((cũng) dissident)

  • (tôn giáo) người không theo nhà thờ chính thống, người không quy phục nhà thờ chính thống
  • người biệt giáo (theo giáo phái tách khỏi nhà thờ Anh)
Biến thể từ dissenters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who dissents from some established policy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...