Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dissenting vote

/di'sentiɳvout/

danh từ

  • phiếu chống; sự bỏ phiếu chống
    • without a dissenting_vote: không có phiếu chống, hoàn toàn nhất trí (bầu)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...