Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dissentingly

/di'sentiɳli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dissentingly

/di'sentiɳli/

phó từ

  • bất đồng quan điểm, bất đồng ý kiến
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...