Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dissentingly

/di'sentiɳli/

phó từ

  • bất đồng quan điểm, bất đồng ý kiến
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...