Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

disseverance

/dis'sevərəns/

danh từ

  • sự chia cắt, sự phân chia
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of disserving; separation.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...