Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dissimulation

/di,simju'leiʃn/ phổ biến #34669
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dissimulation

/di,simju'leiʃn/

danh từ

  • sự che đậy, sự che giấu
  • sự vờ vĩnh, sự giả vờ, sự giả đạo đức
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of deceiving

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...