Từ điển Anh–Việt

112.581 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dissipated power

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dissipated power

//

  • (Tech) công suất tiêu tán
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...