Từ điển Anh–Việt

112.268 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dissociable

/di'souʃjəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dissociable

/di'souʃjəbl/

tính từ

  • có thể phân ra, có thể tách ra
  • (hoá học) có thể phân tích, có thể phân ly
  • không ưa giao du, không ưa xã hội
Định nghĩa tiếng Anh

s. capable of being divided or dissociated;

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...