Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dissocialise

/di'souʃəlaiz/

ngoại động từ

  • làm cho không thích giao thiệp, làm cho không ưa giao du
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...