Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dissocialize

/di'souʃəlaiz/

ngoại động từ

  • làm cho không thích giao thiệp, làm cho không ưa giao du
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To render unsocial.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...