Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dissolvable

/di'zɔlvəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dissolvable

/di'zɔlvəbl/

tính từ

  • có thể rã ra, có thể tan rã, có thể phân huỷ
  • có thể hoà tan; có thể tan ra
  • có thể giải tán; có thể giải thể
  • có thể huỷ bỏ
  • có thể tan biến
Định nghĩa tiếng Anh

s. capable of dissolving

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...