Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dissolvent

/di'zɔlvənt/

tính từ

  • làm hoà tan; làm tan ra

danh từ

  • dung môi, chất làm tan
Định nghĩa tiếng Anh

n a liquid substance capable of dissolving other substances

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...