Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dissolvent

/di'zɔlvənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dissolvent

/di'zɔlvənt/

tính từ

  • làm hoà tan; làm tan ra

danh từ

  • dung môi, chất làm tan
Định nghĩa tiếng Anh

n a liquid substance capable of dissolving other substances

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...