Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #16305

dissonance

/'disənəns/

danh từ

  • (âm nhạc) sự nghịch tai; tính không hoà tan
  • sự không hoà hợp, sự bất hoà
Biến thể từ dissonances số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. disagreeable sounds

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...