Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #28515

dissonant

/'disənənt/

tính từ

  • (âm nhạc) nghịch tai, không hoà âm
  • không hoà hợp, bất hoà; mâu thuẫn nhau, trái ngược nhau (quyền lợi, quan điểm)
Định nghĩa tiếng Anh

s characterized by musical dissonance; harmonically unresolved\ns lacking in harmony\ns not in accord

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...