Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #14086

dissuade

/di'sweid/

ngoại động từ

  • khuyên can, khuyên ngăn, can gian, can ngăn
    • to dissuade someone from doing something: khuyên ngăn ai đừng làm việc gì
    • to dissuade an action: can ngăn một hành động
Định nghĩa tiếng Anh

v. turn away from by persuasion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...