Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dissuasion

/di'sweiʤn/

danh từ

  • sự khuyên can, sự khuyên ngăn, sự can gián, sự can ngăn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a communication that dissuades you\nn. persuading not to do or believe something; talking someone out of a belief or an intended course of action

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...