distad
/'distæd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
distad
//
* phó từ- hướng xa; hướng ra ngoài
Định nghĩa tiếng Anh
adv. Toward a distal part; on the distal side of; distally.
Từ điển Anh–Việt
111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. Toward a distal part; on the distal side of; distally.
Đang tải...