Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

distance-piece

/'distənspi:s/

danh từ

  • (kỹ thuật) thanh giằng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...