Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

distance-piece

/'distənspi:s/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

distance-piece

/'distənspi:s/

danh từ

  • (kỹ thuật) thanh giằng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...