distastefully
phổ biến #40860
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
distastefully
//
* phó từ- đáng ghét, đáng tởm
Định nghĩa tiếng Anh
r. in an offensively distasteful manner
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in an offensively distasteful manner
Đang tải...