Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

distensibility

/dis,tensi'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

distensibility

/dis,tensi'biliti/

danh từ

  • tính sưng phồng được; tính căng phồng được
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or capacity of being distensible.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...