Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

distensible

/dis'tensəbl/

tính từ

  • có thể sưng phồng; có thể căng phồng
Định nghĩa tiếng Anh

s. capable of being distended; able to stretch and expand

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...