Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE

distension

/dis'tenʃn/

danh từ

  • sự làm sưng phồng; sự làm căng phồng; sự sưng phồng; sự căng phồng
Biến thể từ distensions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of expanding by pressure from within\nn the state of being stretched beyond normal dimensions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...