Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

distichous

/'distikəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

distichous

/'distikəs/

tính từ

  • (thực vật học) (xếp thành) hai dãy (hoa lá...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Disposed in two vertical rows; two-ranked.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...