Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

distillate

/'distilit/ phổ biến #36975
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

distillate

/'distilit/

danh từ

  • (hoá học) phần cất, sản phẩm cất
Định nghĩa tiếng Anh

n. a purified liquid produced by condensation from a vapor during distilling; the product of distilling

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...