Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #21496

distillation

/,disti'leiʃn/

danh từ

  • (hoá học) sự cất
    • vacuum distillation: sự cất chân không
    • fractional distillation: sự cất phân đoạn
  • sản phẩm cất
Định nghĩa tiếng Anh

n. the process of purifying a liquid by boiling it and condensing its vapors

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...