Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

distillatory

/dis'tilətəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

distillatory

/dis'tilətəri/

tính từ

  • để cất
    • distillatory vessel: bình cất
Định nghĩa tiếng Anh

a. Belonging to, or used in, distilling; as, distillatory vessels. n. A distillatory apparatus; a still.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...