distinct fossils /dɪˈstɪŋkt ˈfɒsɪlz/
cụm từ
- hóa thạch riêng biệt, hóa thạch khác biệt
- distinct fossil species: loài hóa thạch riêng biệt
- distinct fossil record: hồ sơ hóa thạch khác biệt
- clearly distinct fossils: hóa thạch khác biệt rõ ràng
112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...