distinct products
cụm từ
- sản phẩm riêng biệt, sản phẩm khác biệt
- distinct product lines: các dòng sản phẩm riêng biệt
- distinct product features: các tính năng sản phẩm khác biệt
- distinct product categories: các danh mục sản phẩm riêng biệt
112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...