distinctness
/dis'tiɳktnis/
danh từ
- tính riêng biệt
- tính rõ ràng, tính rành mạch, tính minh bạch, tính rõ rệt
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of being sharp and clear
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the quality of being sharp and clear
Đang tải...