Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32057

distinctness

/dis'tiɳktnis/

danh từ

  • tính riêng biệt
  • tính rõ ràng, tính rành mạch, tính minh bạch, tính rõ rệt
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being sharp and clear

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...