Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

distorsion

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

distorsion

//

  • sự méo, sự biến dạng, biến dạng méo
  • amplitude d. sự méo biên độ
  • delay d. sự méo pha
  • envelope sự méo bao hình
  • frequency sự méo tần số
  • low d. (điều khiển học) sự méo không đáng kể
  • phase d. (điều khiển học) sự méo pha
  • wave from d. sự sai dạng tín hiệu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...