Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

distortedly

/dis'tɔ:tidli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

distortedly

/dis'tɔ:tidli/

phó từ

  • vặn vẹo, méo mó
  • bóp méo, xuyên tạc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...