Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24989

distractedly

//

* phó từ
  • điên cuồng
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a distracted manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...