Từ điển Anh–Việt

112.375 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

distractedly

/dis'træktidli/ phổ biến #24989
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

distractedly

//

* phó từ
  • điên cuồng
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a distracted manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...