Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

distractingly

/dis'træktiɳli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

distractingly

/dis'træktiɳli/

phó từ

  • làm điên cuồng, làm mất trí, làm quẫn trí
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...