Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

distractingly

/dis'træktiɳli/

phó từ

  • làm điên cuồng, làm mất trí, làm quẫn trí
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...