Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

distrainee

/,distrei'ni:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

distrainee

/,distrei'ni:/

danh từ

  • (pháp lý) người bị tịch biên tài sản
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...