Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

distrainer

/dis'treinə/

danh từ

  • (pháp lý) người tịch biên
Định nghĩa tiếng Anh

n. Same as Distrainor.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...