distrainer
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
distrainer
/dis'treinə/
danh từ
- (pháp lý) người tịch biên
Định nghĩa tiếng Anh
n. Same as Distrainor.
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Same as Distrainor.
Đang tải...