Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

distrainor

/dis'treinə/

danh từ

  • (pháp lý) người tịch biên
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who distrains; the party distraining goods or\n chattels.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...