Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE

distrait

/dis'trei/

tính từ

  • lãng trí, đãng trí
Định nghĩa tiếng Anh

s having the attention diverted especially because of anxiety

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...