Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

distress-rocket

/dis'tres,rɔkit/

danh từ

  • (hàng hải) pháo báo hiệu lâm nguy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...