distress-rocket
/dis'tres,rɔkit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
distress-rocket
/dis'tres,rɔkit/
danh từ
- (hàng hải) pháo báo hiệu lâm nguy
Từ điển Anh–Việt
112.355 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...