Từ điển Anh–Việt

112.355 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

distressfully

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

distressfully

//

* phó từ
  • u sầu, buồn rầu
Định nghĩa tiếng Anh

r with distress

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...